Lịch thi đấu
Hôm nay
11/10
Ngày mai
12/10
Thứ 3
13/10
Thứ 4
14/10
Thứ 5
15/10
Thứ 6
16/10
Thứ 7
17/10
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Hull City
Everton
0.81
0.50
-0.90
0.85
2.25
-0.94
3.86
0.78
0.25
-0.88
-0.93
1.00
0.83
4.50
0.79
0.50
-0.86
0.85
2.25
-0.95
3.55
0.75
0.25
-0.85
0.62
0.75
-0.72
4.30

13:00
11/10
Crystal Palace
Nottingham Forest
-0.95
0.00
0.86
0.92
2.50
0.98
2.79
1.00
0.00
0.89
0.88
1.00
1.00
3.44
-
-
-
0.70
2.25
-0.80
-
0.97
0.00
0.93
0.95
1.00
0.95
3.30

15:30
11/10
Liverpool
Manchester City
-0.97
0.25
0.88
0.95
3.00
0.95
3.27
0.75
0.25
-0.85
0.96
1.25
0.92
3.70
-
-
-
0.95
3.00
0.95
-
0.74
0.25
-0.84
0.97
1.25
0.93
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
11/10
Como
AS Roma
0.94
0.00
0.92
0.98
2.50
0.84
2.60
0.90
0.00
0.92
0.81
0.50
-0.99
3.94
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Elche
Celta Vigo
0.85
0.25
-0.94
0.96
2.50
0.94
3.08
-0.89
0.00
0.79
0.87
1.00
-0.99
3.78
-0.86
0.00
0.80
0.77
2.25
-0.85
2.84
-0.94
0.00
0.84
0.95
1.00
0.95
3.45

14:15
11/10
Real Sociedad
Deportivo La Coruna
-0.94
-1.00
0.85
0.95
2.75
0.95
1.60
0.76
-0.25
-0.86
-0.85
1.25
0.75
2.12
0.63
-0.50
-0.70
0.76
2.50
-0.86
1.63
0.76
-0.25
-0.86
0.74
1.00
-0.84
2.19

16:30
11/10
Real Betis
Osasuna
0.79
-1.00
-0.88
-0.92
3.00
0.83
1.47
-0.99
-0.50
0.87
-0.93
1.25
0.83
1.95
0.80
-1.00
-0.88
0.81
2.75
-0.92
1.47
0.63
-0.25
-0.74
0.60
1.00
-0.70
2.02
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
11/10
Koln
Borussia Monchengladbach
0.50
0.00
-0.56
0.90
3.00
1.00
1.94
-0.90
-0.25
0.80
0.89
1.25
0.99
2.46
-0.99
-0.50
0.92
0.90
3.00
1.00
2.01
-0.90
-0.25
0.80
0.90
1.25
1.00
2.53

15:30
11/10
Freiburg
Schalke 04
-0.83
-1.00
0.74
-0.93
3.00
0.84
1.65
0.78
-0.25
-0.88
1.00
1.25
0.88
2.16
-0.81
-1.00
0.74
-0.93
3.00
0.83
1.70
0.79
-0.25
-0.89
-0.98
1.25
0.88
2.20
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:30
11/10
Rio Ave
Nacional da Madeira
0.81
-0.25
-0.93
0.94
2.50
0.88
2.00
-0.85
-0.25
0.71
0.90
1.00
0.90
2.64
0.82
-0.25
-0.93
0.71
2.25
-0.83
2.12
0.58
0.00
-0.70
0.93
1.00
0.93
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Nice
Strasbourg
0.98
-0.25
0.88
0.87
3.00
0.96
2.18
0.71
0.00
-0.85
0.93
1.25
0.87
2.71
-0.99
-0.25
0.91
0.71
2.75
-0.81
2.28
0.73
0.00
-0.83
0.53
1.00
-0.63
2.72

15:15
11/10
Rennes
Auxerre
0.88
-1.25
0.98
0.92
3.25
0.90
1.37
0.87
-0.50
0.96
0.82
1.25
0.98
1.81
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Standard Liege
Charleroi
-0.96
0.00
0.84
0.79
2.50
-0.95
2.69
1.00
0.00
0.84
-0.88
1.25
0.70
3.27
0.73
0.25
-0.83
0.80
2.50
-0.93
2.66
-0.99
0.00
0.87
0.70
1.00
-0.84
3.20

14:00
11/10
St Gilloise
OH Leuven
0.95
-1.75
0.91
-0.99
3.25
0.83
1.22
0.87
-0.75
0.96
0.79
1.25
-0.99
1.62
0.98
-1.75
0.92
-0.96
3.25
0.84
1.26
0.89
-0.75
0.99
0.82
1.25
-0.96
1.61

16:30
11/10
Westerlo
Royal Antwerp
-0.94
-0.50
0.82
-0.97
3.25
0.81
1.98
-0.87
-0.25
0.73
0.82
1.25
0.98
2.50
0.82
-0.25
-0.93
-0.95
3.25
0.83
2.07
-0.86
-0.25
0.74
0.85
1.25
-0.99
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Qingdao Youth Island
Dalian Zhixing
-0.98
-0.25
0.82
-0.94
2.50
0.74
7.00
-
-
-
-
-
-
-
0.92
-0.25
0.96
-0.89
2.75
0.75
5.30
0.67
0.00
-0.79
-0.53
1.50
0.39
40.00
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
11/10
Southampton
Portsmouth
0.84
-1.00
-0.96
1.00
3.00
0.84
1.46
0.94
-0.50
0.88
0.94
1.25
0.86
1.95
0.87
-1.00
-0.97
0.76
2.75
-0.88
1.51
0.63
-0.25
-0.75
0.98
1.25
0.88
1.96
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Inter Turku
KUPS
0.91
-0.25
0.95
-0.82
2.50
0.68
2.15
-0.79
-0.25
0.65
-0.87
1.00
0.69
2.87
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Hertha Berlin
Greuther Furth
0.83
-1.00
-0.95
0.92
3.50
0.90
1.47
0.96
-0.50
0.87
0.93
1.50
0.87
1.91
0.82
-1.00
-0.93
0.66
3.25
-0.78
1.53
0.98
-0.50
0.90
0.90
1.50
0.96
1.98

11:30
11/10
St Pauli
Karlsruher SC
0.83
-0.75
-0.95
0.87
3.00
0.96
1.59
0.75
-0.25
-0.89
0.91
1.25
0.89
2.09
0.90
-0.75
1.00
-0.85
3.25
0.73
1.71
0.80
-0.25
-0.93
0.92
1.25
0.94
2.21

11:30
11/10
Bochum
Arminia Bielefeld
0.81
-0.25
-0.93
0.93
2.75
0.89
1.99
-0.89
-0.25
0.75
-0.85
1.25
0.67
2.58
0.84
-0.25
-0.94
0.79
2.75
-0.92
2.12
0.63
0.00
-0.75
-0.97
1.25
0.83
2.58
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:15
11/10
Utrecht
Willem II
0.90
-0.75
0.94
0.91
2.00
0.89
1.64
-
-
-
-
-
-
-
-0.99
-1.00
0.89
-0.69
3.25
0.57
1.61
-0.72
-0.50
0.62
-0.65
1.25
0.53
2.38
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
11/10
Akhmat Grozny
Baltika
-0.97
-0.25
0.85
0.91
2.00
0.91
2.31
0.68
0.00
-0.82
0.76
0.75
-0.94
3.13
0.63
0.00
-0.74
-0.84
2.25
0.72
2.40
0.68
0.00
-0.80
-0.72
1.00
0.58
3.05

13:30
11/10
CSKA Moscow
Rodina
0.81
-1.25
-0.93
-0.93
3.25
0.78
1.33
0.80
-0.50
-0.96
-
-
-
1.77
0.82
-1.25
-0.93
0.82
3.00
-0.94
1.38
0.82
-0.50
-0.94
0.85
1.25
-0.99
1.82

16:30
11/10
Rubin Kazan
Dinamo Moscow
0.96
0.50
0.90
-0.93
2.50
0.77
4.33
0.84
0.25
1.00
-
-
-
4.85
0.98
0.50
0.92
0.82
2.25
-0.94
3.75
0.86
0.25
-0.98
-0.99
1.00
0.85
4.60
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Hammarby
Djurgarden
0.97
-0.75
0.89
0.89
3.00
0.93
1.70
0.88
-0.25
0.95
0.92
1.25
0.88
2.21
1.00
-0.75
0.90
0.86
3.00
-0.98
1.79
0.90
-0.25
0.98
0.96
1.25
0.90
2.31

14:30
11/10
Hacken
Orgryte
0.98
-1.75
0.88
0.90
3.50
0.92
1.25
0.88
-0.75
0.94
0.99
1.50
0.81
1.63
0.77
-1.50
-0.88
0.93
3.50
0.95
1.30
0.91
-0.75
0.97
-0.98
1.50
0.84
1.66
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Septemvri Sofia
Dunav 2010
0.85
-0.25
-0.99
0.97
2.25
0.85
2.05
-0.78
-0.25
0.64
0.69
0.75
-0.88
2.79
0.84
-0.25
1.00
0.97
2.25
0.85
2.17
0.58
0.00
-0.74
-0.85
1.00
0.67
2.72

14:30
11/10
Cherno More
Levski Sofia
-0.99
0.75
0.85
0.98
2.25
0.84
6.00
-0.96
0.25
0.78
0.68
0.75
-0.86
6.50
1.00
0.75
0.84
0.98
2.25
0.84
4.65
-0.95
0.25
0.79
-0.85
1.00
0.67
5.30
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Guangdong GZ Power FC
Heilongjiang Ice City
0.76
-1.75
-0.90
0.76
3.25
-0.93
1.15
0.83
-0.75
0.99
-0.95
1.50
0.75
1.51
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Silkeborg
Horsens
0.99
-0.50
0.86
0.98
2.75
0.84
1.89
-0.96
-0.25
0.78
-0.88
1.25
0.68
2.46
0.86
-0.25
-0.96
-0.97
2.75
0.85
2.13
-0.88
-0.25
0.75
0.72
1.00
-0.86
2.63

12:00
11/10
Randers
Viborg
0.96
0.25
0.88
0.78
2.75
-0.96
3.04
0.70
0.25
-0.85
1.00
1.25
0.78
3.50
0.99
0.25
0.91
0.81
2.75
-0.93
3.15
0.72
0.25
-0.84
-0.96
1.25
0.82
3.65

14:00
11/10
Brondby
Lyngby
0.86
-0.75
0.99
0.90
3.00
0.90
1.59
0.77
-0.25
-0.94
0.95
1.25
0.83
2.09
0.88
-0.75
-0.98
0.94
3.00
0.94
1.68
0.80
-0.25
-0.93
0.99
1.25
0.87
2.20

16:00
11/10
Midtjylland
FC Copenhagen
0.82
0.00
-0.96
-0.96
3.00
0.78
2.33
0.83
0.00
0.99
-0.97
1.25
0.77
2.87
0.84
0.00
-0.94
-0.93
3.00
0.81
2.45
0.86
0.00
-0.98
-0.94
1.25
0.80
2.97
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Persib Bandung
Dewa United
-0.91
-1.00
0.77
0.98
2.75
0.84
1.52
0.78
-0.25
-0.96
0.70
1.00
-0.90
2.06
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Catanzaro
Mantova
0.63
0.00
-0.75
0.93
2.75
0.88
2.10
0.73
0.00
-0.89
0.77
1.00
-0.97
2.68
0.96
-0.25
0.94
0.97
2.75
0.91
2.36
0.75
0.00
-0.88
0.80
1.00
-0.94
2.85

15:15
11/10
Padova
Carrarese
0.82
-0.50
-0.96
0.86
2.50
0.96
1.72
0.91
-0.25
0.89
0.77
1.00
-0.97
2.31
0.91
-0.50
0.99
0.90
2.50
0.98
1.91
0.96
-0.25
0.92
0.80
1.00
-0.94
2.38
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
11/10
Fredrikstad
Tromso
0.86
0.25
0.99
0.83
2.50
0.99
2.95
-0.85
0.00
0.70
0.73
1.00
-0.93
3.56
0.88
0.25
-0.98
-0.92
2.75
0.79
2.98
-0.84
0.00
0.72
0.76
1.00
-0.90
3.55

15:00
11/10
Start
Ham Kam
0.81
-0.50
-0.95
1.00
3.00
0.82
1.71
0.87
-0.25
0.94
0.99
1.25
0.79
2.24
0.84
-0.50
-0.94
-0.97
3.00
0.85
1.84
0.92
-0.25
0.96
-0.97
1.25
0.83
2.33

15:00
11/10
Aalesund
Sarpsborg 08
-0.95
-0.25
0.81
-0.93
3.50
0.76
2.23
0.77
0.00
-0.94
-0.96
1.50
0.76
2.70
0.79
0.00
-0.89
0.88
3.25
1.00
2.36
0.80
0.00
-0.93
-0.93
1.50
0.79
2.72
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Lusitania FC
Chaves
0.94
-0.25
0.86
0.82
2.25
0.94
6.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Grasshoppers
Young Boys
0.94
1.25
0.90
0.84
4.00
0.98
5.35
0.96
0.50
0.86
0.93
1.75
0.85
4.85

14:30
11/10
St Gallen
Lausanne Sports
-0.95
-1.50
0.81
0.94
3.50
0.87
1.32
0.79
-0.50
-0.97
0.99
1.50
0.79
1.72
0.65
-1.00
-0.75
0.98
3.50
0.90
1.38
0.82
-0.50
-0.94
-0.97
1.50
0.83
1.82

14:30
11/10
Vaduz
Basel
0.83
0.00
-0.97
0.99
3.50
0.83
2.28
0.88
0.00
0.93
0.96
1.50
0.82
2.73
0.85
0.00
-0.95
-0.83
3.75
0.71
2.33
0.91
0.00
0.97
1.00
1.50
0.86
2.83
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
11/10
Konyaspor
Istanbul Basaksehir
0.92
0.00
0.88
0.82
1.75
0.94
2.67
0.97
0.00
0.79
-0.79
0.50
0.55
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:15
11/10
Ha Noi
Bac Ninh FC
0.69
-1.00
-0.81
0.91
3.00
0.89
1.36
0.84
-0.50
0.98
0.98
1.25
0.80
1.82
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
11/10
Orebro
Ljungskile
0.90
-0.50
0.92
0.98
3.00
0.80
1.78
-0.98
-0.25
0.80
0.99
1.25
0.79
2.35
-0.98
-0.50
0.88
0.82
2.75
-0.94
2.02
-0.93
-0.25
0.80
-0.96
1.25
0.82
2.53

13:00
11/10
IFK Varnamo
Falkenbergs
0.78
0.00
-0.93
0.77
2.75
-0.98
2.26
0.79
0.00
-0.97
-0.97
1.25
0.77
2.84
-0.88
-0.25
0.78
0.81
2.75
-0.93
2.40
0.82
0.00
-0.94
0.62
1.00
-0.76
2.88

15:00
11/10
Brage
Helsingborg
0.94
-0.25
0.88
0.84
2.75
0.94
2.09
0.69
0.00
-0.85
-0.93
1.25
0.73
2.69
0.68
0.00
-0.78
0.89
2.75
0.99
2.26
0.71
0.00
-0.83
-0.90
1.25
0.76
2.75
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:30
11/10
Rheindorf Altach
Wolfsberger AC
0.79
-0.50
-0.95
0.81
3.00
0.97
1.67
0.89
-0.25
0.91
0.94
1.25
0.84
2.20

12:30
11/10
Hartberg
Austria Lustenau
-0.92
-0.25
0.76
0.94
2.75
0.84
2.24
0.76
0.00
-0.93
0.68
1.00
-0.88
2.87

15:00
11/10
LASK Linz
Rapid Vienna
1.00
-0.50
0.84
0.77
3.25
-0.98
1.86
0.99
-0.25
0.83
-0.94
1.50
0.74
2.37
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Vendsyssel
HB Koge
0.99
-0.25
0.85
0.84
2.75
0.94
2.13
0.72
0.00
-0.88
-0.96
1.25
0.76
2.74
-0.98
-0.25
0.88
0.70
2.50
-0.83
2.31
0.74
0.00
-0.86
0.64
1.00
-0.78
2.78
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
11/10
El Qanah
Al Masry
0.92
0.50
0.90
0.75
2.00
-0.95
4.33
0.80
0.25
-0.98
0.72
0.75
-0.92
5.17
-0.86
0.50
0.74
0.75
2.00
-0.89
4.25
0.98
0.25
0.88
0.72
0.75
-0.88
5.00
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Inter Kashi
Kerala Blasters
0.83
1.50
-0.99
0.68
2.50
-0.86
9.00
-0.97
0.50
0.79
0.68
1.00
-0.86
8.00
-
-
-
0.89
2.75
0.93
-
0.70
0.75
-0.88
0.67
1.00
-0.88
-

14:00
11/10
Churchill Brothers
Mumbai City
-0.82
0.50
0.68
0.82
2.50
0.96
4.85
0.89
0.25
0.91
0.80
1.00
0.98
5.17
-0.83
0.50
0.67
0.84
2.50
0.98
4.10
0.90
0.25
0.92
0.81
1.00
0.99
4.45
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Rigas Futbola Skola
FS Jelgava
0.91
-2.25
0.91
0.79
3.25
0.99
1.06
0.89
-1.00
0.92
1.00
1.50
0.78
1.40
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
11/10
Piast Gliwice
Widzew Lodz
-0.99
0.00
0.83
0.97
2.75
0.81
2.58
0.96
0.00
0.86
0.72
1.00
-0.92
3.22
-0.96
0.00
0.86
-0.99
2.75
0.87
2.66
0.99
0.00
0.89
0.76
1.00
-0.88
3.20

15:30
11/10
Pogon Szczecin
Korona Kielce
0.99
-0.25
0.85
0.94
2.75
0.84
2.14
-0.81
-0.25
0.66
0.69
1.00
-0.88
2.76
-0.98
-0.25
0.88
0.99
2.75
0.89
2.12
0.68
0.00
-0.80
0.73
1.00
-0.85
2.70
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
11/10
Csikszereda
CS U Craiova
0.93
1.50
0.89
0.84
2.75
0.94
10.25
0.81
0.75
-0.99
0.99
1.25
0.79
8.75
0.94
1.50
0.94
0.91
2.75
0.95
7.00
-0.85
0.50
0.71
-0.96
1.25
0.80
7.10
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
FC Andorra
Castellon
0.87
0.25
0.96
0.98
3.00
0.80
2.82
-0.85
0.00
0.69
-0.93
1.25
0.73
3.38
0.90
0.25
1.00
0.76
2.75
-0.88
2.70
-0.83
0.00
0.71
-0.92
1.25
0.77
3.65

14:15
11/10
Almeria
Leganes
-0.96
-1.00
0.80
0.77
2.50
-0.98
1.50
-0.90
-0.50
0.74
0.68
1.00
-0.88
2.07
0.77
-0.75
-0.88
-0.93
2.75
0.81
1.62
0.74
-0.25
-0.86
-0.84
1.25
0.70
2.13

16:30
11/10
Mallorca
Las Palmas
0.92
-1.00
0.90
0.79
2.50
0.99
1.44
-0.90
-0.50
0.74
0.79
1.00
0.99
2.00
-0.99
-1.00
0.89
0.86
2.50
-0.98
1.58
0.73
-0.25
-0.85
0.84
1.00
-0.98
2.14
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
11/10
Juventud
Racing Club Montevideo
0.80
0.00
-0.96
0.84
2.25
0.94
2.40
0.82
0.00
1.00
0.97
1.00
0.81
3.17
0.80
0.00
-0.96
0.86
2.25
0.96
2.37
0.83
0.00
-0.99
0.99
1.00
0.83
3.10
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
11/10
Dnepr Mogilev
Dinamo Minsk
-0.93
1.00
0.76
0.88
2.50
0.86
7.25
0.85
0.50
0.93
0.85
1.00
0.93
7.25
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
11/10
Everton De Vina
La Serena
0.87
-0.75
0.94
0.78
2.75
0.97
1.56
0.80
-0.25
0.98
-0.96
1.25
0.76
2.11
-0.99
-0.50
0.89
0.88
2.25
1.00
2.01
-0.92
-0.25
0.79
0.64
0.75
-0.76
2.61
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Samgurali
Gagra
0.87
-0.50
0.94
0.79
2.50
0.95
1.74
-0.96
-0.25
0.76
0.82
1.00
0.96
-

15:00
11/10
Dinamo Batumi
Dinamo Tbilisi
0.76
-0.25
-0.93
0.77
2.50
0.99
1.89
-0.91
-0.25
0.71
0.76
1.00
-0.97
2.52
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Jarfalla
Umea FC
0.84
0.25
0.98
0.84
3.00
0.90
2.73
-0.96
0.00
0.76
0.89
1.25
0.89
3.27
0.83
0.25
0.97
0.87
3.00
0.93
2.74
-0.97
0.00
0.75
0.89
1.25
0.89
3.15

14:00
11/10
Assyriska
FBK Karlstad
0.95
0.00
0.87
0.78
3.00
0.97
2.42
0.90
0.00
0.88
0.90
1.25
0.88
2.95
0.94
0.00
0.86
0.80
3.00
1.00
2.46
0.90
0.00
0.88
0.90
1.25
0.88
2.95

14:00
11/10
Hammarby Talang
Enkoping
0.87
-1.50
0.95
0.74
3.00
-0.98
1.22
0.73
-0.50
-0.93
0.83
1.25
0.95
1.65
0.86
-1.50
0.94
0.76
3.00
-0.96
1.29
0.72
-0.50
-0.94
0.83
1.25
0.95
1.72

14:00
11/10
Gefle
Pitea
0.86
-0.50
0.96
0.78
2.50
0.96
1.72
0.92
-0.25
0.86
0.76
1.00
-0.96
2.34
0.85
-0.50
0.95
0.81
2.50
0.99
1.85
0.92
-0.25
0.86
0.75
1.00
-0.97
2.30
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Fatih Karagumruk
Muglaspor
0.78
-0.50
-0.96
0.70
2.25
-0.93
1.66
0.85
-0.25
0.93
0.89
1.00
0.89
2.30
-0.93
-0.75
0.77
0.98
2.50
0.84
1.79
0.88
-0.25
0.96
0.91
1.00
0.91
2.36

16:00
11/10
Bursaspor
Mardin BB
0.78
-0.75
-0.96
0.82
2.50
0.92
1.52
0.77
-0.25
-0.99
0.77
1.00
-0.97
2.10
0.79
-0.75
-0.95
0.86
2.50
0.96
1.60
0.80
-0.25
-0.96
0.78
1.00
-0.96
2.16
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
11/10
Patro Eisden Maasmechelen
Genk II
0.80
-0.75
0.94
0.96
3.00
0.73
1.52
0.71
-0.25
-0.98
0.90
1.25
0.80
2.05
0.85
-0.75
0.99
1.00
3.00
0.82
1.65
0.76
-0.25
-0.93
0.95
1.25
0.85
2.14
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
11/10
Antofagasta
San Marcos de Arica
-0.87
-0.75
0.65
0.93
2.50
0.75
1.74
-
-
-
-
-
-
-
-0.84
-0.75
0.68
1.00
2.50
0.82
1.90
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Teplice
Sigma Olomouc
0.90
0.00
0.84
0.75
2.50
0.92
2.44
0.91
0.00
0.80
0.68
1.00
-0.94
3.08

16:00
11/10
Sparta Prague
Pardubice
0.77
-1.25
0.98
0.85
3.00
0.82
1.25
0.72
-0.50
-0.99
0.86
1.25
0.84
1.71
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
11/10
Universidad Catolica Quito
Macara
0.96
-0.75
0.79
0.83
2.50
0.84
1.61
0.87
-0.25
0.83
0.80
1.00
0.90
2.22
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Ingolstadt
Wehen
0.72
0.00
-0.96
0.83
2.75
0.83
2.19
0.71
0.00
-0.98
0.65
1.00
-0.91
2.79
-0.85
-0.25
0.75
0.95
2.75
0.93
-
-0.72
-0.25
0.60
0.71
1.00
-0.85
-

14:30
11/10
Aachen
Viktoria Koln
-0.99
-0.25
0.75
0.74
3.00
0.94
2.14
0.68
0.00
-0.94
0.77
1.25
0.94
2.67
-0.93
-0.25
0.82
-0.93
3.25
0.80
2.33
0.75
0.00
-0.88
0.84
1.25
-0.98
2.61
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:45
11/10
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza
0.74
0.25
-0.98
0.86
2.75
0.81
2.63
0.99
0.00
0.73
0.65
1.00
-0.91
3.22

14:45
11/10
Honved
Ujpesti
0.88
0.00
0.86
0.80
2.75
0.87
2.38
0.85
0.00
0.85
-0.92
1.25
0.66
2.97
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Ulytau
FC Okzhetpes
0.94
0.00
0.82
0.87
1.25
0.83
2.90
-
-
-
-
-
-
-
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
11/10
Stabaek
Strommen
0.80
-1.25
0.94
0.74
3.50
0.95
1.30
0.72
-0.50
1.00
0.81
1.50
0.90
1.71
-0.90
-1.50
0.80
-0.97
3.75
0.85
1.40
0.80
-0.50
-0.93
0.88
1.50
0.98
1.80

15:00
11/10
Sandnes Ulf
Haugesund
0.86
1.00
0.88
0.82
3.50
0.85
4.57
0.78
0.50
0.93
0.89
1.50
0.81
4.50
0.94
1.00
0.96
0.92
3.50
0.96
4.75
0.86
0.50
-0.98
0.97
1.50
0.89
4.35

15:00
11/10
Lyn
Stromsgodset
0.91
1.00
0.83
0.87
3.75
0.80
4.57
0.81
0.50
0.89
0.80
1.50
0.91
4.50
0.99
1.00
0.91
0.98
3.75
0.90
4.45
0.90
0.50
0.98
0.87
1.50
0.99
4.25

15:00
11/10
Odds BK
Bryne
0.90
-0.25
0.84
0.72
3.00
0.97
2.02
-0.91
-0.25
0.65
0.75
1.25
0.96
2.55
-0.81
-0.50
0.71
-0.93
3.25
0.81
2.23
-0.84
-0.25
0.72
0.82
1.25
-0.96
2.61

15:00
11/10
Egersund
Hodd
0.76
-0.75
0.99
0.82
3.25
0.85
1.49
-0.98
-0.50
0.71
-0.98
1.50
0.71
1.98
0.83
-0.75
-0.93
0.92
3.25
0.96
1.66
0.74
-0.25
-0.86
0.76
1.25
-0.90
2.11

15:00
11/10
Raufoss
Moss
0.78
0.75
0.97
0.89
3.25
0.78
3.70
0.87
0.25
0.83
-0.98
1.50
0.71
4.00
-0.93
0.50
0.82
1.00
3.25
0.88
3.40
0.96
0.25
0.92
0.76
1.25
-0.90
3.55

15:00
11/10
Kongsvinger
Ranheim
0.84
-1.00
0.90
0.74
4.00
0.94
1.44
0.87
-0.50
0.83
0.86
1.75
0.84
1.84
0.92
-1.00
0.98
-0.95
4.25
0.83
1.55
0.96
-0.50
0.92
0.94
1.75
0.92
1.96

15:00
11/10
Asane
Sogndal
0.93
0.00
0.81
0.86
3.50
0.81
2.36
0.92
0.00
0.79
0.90
1.50
0.81
2.81
-0.99
0.00
0.89
0.97
3.50
0.91
2.49
-0.99
0.00
0.87
0.98
1.50
0.88
2.92
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
GKS Tychy
Gornik Leczna
1.00
-0.25
0.76
0.86
2.25
0.84
1.21
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Mafra
CF Os Belenenses
0.70
0.00
-0.94
0.70
2.25
1.00
7.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:40
11/10
Al Fayha
Al Riyadh
0.83
-0.25
0.91
0.86
2.50
0.81
1.98
-0.88
-0.25
0.63
0.86
1.00
0.84
2.64
0.91
-0.25
0.99
0.97
2.50
0.91
2.20
-0.83
-0.25
0.70
0.95
1.00
0.93
2.72
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:00
11/10
Motherwell
Celtic
0.97
1.00
0.78
0.83
3.25
0.83
5.35
0.79
0.50
0.92
0.73
1.25
0.99
5.17
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
11/10
Partizan Belgrade
Novi Pazar
0.49
-0.75
-0.67
0.62
3.00
-0.90
1.30
0.59
-0.25
-0.83
0.72
1.25
-0.99
1.75
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
11/10
Ruzomberok
Zilina
0.99
0.25
0.76
0.80
3.00
0.87
3.04
0.70
0.25
-0.96
0.86
1.25
0.84
3.50

16:00
11/10
Podbrezova
Spartak Trnava
0.98
-0.25
0.77
0.89
3.00
0.78
2.12
0.75
0.00
0.96
0.92
1.25
0.79
2.69
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Nafta Lendava
ASK Bravo
0.77
0.00
0.98
0.75
2.75
0.93
2.23
0.72
0.00
1.00
-0.99
1.25
0.72
2.81
0.85
0.00
0.99
0.82
2.75
1.00
2.33
0.77
0.00
-0.95
-0.95
1.25
0.75
2.80

15:30
11/10
Brinje Grosuplje
Maribor
-0.99
0.75
0.75
0.89
2.75
0.78
5.00
-0.95
0.25
0.69
0.68
1.00
-0.94
5.17
-0.95
0.75
0.79
0.97
2.75
0.85
4.45
-0.92
0.25
0.73
0.71
1.00
-0.92
5.10
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
11/10
Deportiva Minera
Castellonense
1.00
-0.25
0.67
0.67
3.75
0.96
1.10
-
-
-
-
-
-
-

09:30
11/10
Pena Deportiva
Orihuela
0.82
0.25
0.82
0.93
3.75
0.69
1.49
-
-
-
-
-
-
-

10:00
11/10
Real Madrid III
Atletico Tordesillas
0.83
-0.50
0.81
0.89
1.25
0.72
1.77
-
-
-
-
-
-
-

10:00
11/10
Atletico Baleares
Mallorca II
0.86
-0.25
0.78
0.80
2.25
0.81
1.18
-
-
-
-
-
-
-

10:00
11/10
Union Deportiva Poblense
Castellon II
0.76
-0.25
0.88
0.84
3.50
0.77
2.04
-
-
-
-
-
-
-

10:00
11/10
Deportivo Alaves II
Gernika
0.67
0.00
1.00
0.97
1.25
0.66
2.64
-
-
-
-
-
-
-

10:30
11/10
Real Oviedo II
Rayo Cantabria
0.72
-0.25
0.93
0.87
3.00
0.74
1.21
0.45
0.00
-0.72
-0.89
1.50
0.54
1.04
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:00
11/10
Atenas
Miramar Misiones
0.72
-0.25
-0.96
0.71
2.25
0.98
1.87
-
-
-
-
-
-
-
0.72
-0.25
-0.96
0.74
2.25
-0.98
1.90
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Sardarapat
Noah
0.80
1.75
0.84
0.90
3.25
0.71
10.75
-
-
-
-
-
-
-

16:00
11/10
Urartu
Ararat
0.80
-1.00
0.84
0.81
2.75
0.79
1.39
0.57
-0.25
-0.89
0.58
1.00
-0.94
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

12:00
11/10
Mil Mugan Imisli
Qarabag
0.67
1.75
1.00
0.75
2.75
0.86
10.25
0.68
0.75
0.94
0.60
1.00
-0.98
8.50

14:30
11/10
Safa
Turan Tovuz
0.69
1.25
0.96
0.76
2.50
0.84
6.75
0.73
0.50
0.88
0.75
1.00
0.82
6.50
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

16:30
11/10
Celik
FK Sarajevo
0.99
0.25
0.68
0.85
2.25
0.76
3.56
0.63
0.25
-0.99
0.58
0.75
-0.94
4.33
China U20 League
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Shanghai Shenhua U20
Zhejiang Professional U20
0.84
0.25
0.79
0.69
1.50
0.93
3.27
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
Lokomotiva Zagreb
NK Varazdin
0.93
0.25
0.72
0.90
2.75
0.71
2.92
0.62
0.25
-0.97
0.64
1.00
0.96
3.44

16:00
11/10
Slaven Belupo
Rijeka
0.78
1.00
0.86
0.88
2.75
0.73
5.50
0.67
0.50
0.96
0.64
1.00
0.96
5.50
Giải U19 Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Varazdin U19
Slaven Belupo U19
0.71
0.00
0.94
0.85
2.50
0.76
1.28
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
NK Solin
Grobnican
0.72
-0.50
0.93
0.91
3.75
0.70
1.67
-
-
-
-
-
-
-
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

11:30
11/10
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond
0.78
-1.25
0.86
0.86
3.50
0.75
1.29
0.74
-0.50
0.87
0.89
1.50
0.69
1.69

13:30
11/10
Kuressaare
Flora Tallinn
-0.89
0.75
0.59
0.73
3.00
0.88
5.17
0.96
0.25
0.67
0.74
1.25
0.83
5.00
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
11/10
SJK Akatemia
KTP
0.84
1.50
0.80
0.79
3.50
0.81
7.25
0.72
0.75
0.89
0.87
1.50
0.70
6.25
Giao hữu quốc tế trẻ nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Slovenia U19 W
Scotland U19 W
0.81
0.50
0.83
0.68
1.25
0.94
5.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
11/10
Altamura
Calcio Catania
0.83
0.75
0.81
0.74
1.75
0.87
5.17
0.56
0.25
-0.89
-0.94
0.50
0.58
7.25
-0.95
0.75
0.79
0.84
2.25
0.98
5.10
-0.93
0.25
0.76
0.59
0.75
-0.78
5.70

10:30
11/10
Sassari Torres
Atalanta U23
0.76
0.00
0.88
0.73
4.00
0.88
1.06
0.74
0.00
0.87
-0.93
2.50
0.57
-
0.83
-0.25
-0.99
0.97
2.75
0.85
2.07
-0.85
-0.25
0.69
0.82
1.00
1.00
2.63
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
FKS Stal Mielec
Warta Poznan
0.69
0.25
0.96
0.89
3.50
0.72
1.05
-
-
-
-
-
-
-
0.92
0.25
0.98
0.82
3.75
-0.94
1.17
-0.88
0.00
0.78
-0.53
2.50
0.41
1.01
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
11/10
Sochi
Ufa
0.93
-1.00
0.72
0.85
2.50
0.76
1.43
0.58
-0.25
-0.92
0.74
1.00
0.83
1.97
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Athletic Bilbao II
Real Union
0.93
0.00
0.72
0.88
1.50
0.73
2.85
-
-
-
-
-
-
-

10:00
11/10
Antequera
FC Cartagena
-0.93
0.00
0.62
0.83
2.25
0.77
1.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
11/10
Racing Santander W
Sporting Gijon W
0.79
0.00
0.84
0.85
2.00
0.76
2.43
0.85
0.00
0.76
-0.93
0.50
0.56
4.23
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
11/10
Dynamo Kiev
Karpaty Lviv
0.97
-0.50
0.68
0.85
1.50
0.76
1.90
-
-
-
-
-
-
-
0.91
-0.50
0.97
-0.54
2.75
0.40
1.91
-0.85
-0.25
0.73
-0.37
1.25
0.23
2.78

10:00
11/10
LNZ Cherkasy
Kudrivka
1.00
0.00
0.67
-0.98
2.25
0.63
1.33
-
-
-
-
-
-
-
0.85
-0.75
-0.97
0.72
2.75
-0.86
1.13
0.93
-0.25
0.95
-0.39
2.00
0.25
1.07
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:00
11/10
Anorthosis Famagusta
Pafos FC
0.89
0.75
0.69
0.80
2.50
0.77
5.00
0.61
0.50
1.00
0.68
1.00
0.91
5.35
0.75
1.00
-0.88
-0.85
2.75
0.71
4.70
-0.84
0.25
0.72
0.81
1.00
-0.95
5.10

16:00
11/10
AEL Limassol
Omonia 29is Maiou
0.68
-0.75
0.91
0.80
2.75
0.77
1.45
0.96
-0.50
0.64
0.98
1.25
0.63
1.94
-0.93
-1.00
0.81
0.95
2.75
0.91
1.57
0.68
-0.25
-0.80
-0.89
1.25
0.75
1.94

16:00
11/10
Olympiakos Nicosia
Aris Limassol
0.76
0.50
0.81
0.76
2.50
0.81
3.56
0.71
0.25
0.87
0.69
1.00
0.89
4.00
0.91
0.50
0.97
0.90
2.50
0.96
3.15
0.85
0.25
-0.97
0.82
1.00
-0.96
4.30
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

14:00
11/10
Iraklis 1908
Levadiakos
0.86
-0.25
0.71
0.88
2.25
0.70
2.09
0.58
0.00
-0.94
-0.97
1.00
0.59
2.81

14:00
11/10
Kifisia
Panetolikos
0.76
-0.50
0.81
0.75
2.25
0.82
1.67
0.84
-0.25
0.73
0.89
1.00
0.69
2.30

16:00
11/10
Aris Thessaloniki
Volos NFC
0.78
-1.00
0.79
0.92
2.75
0.67
1.36
0.91
-0.50
0.68
0.62
1.00
0.99
1.86